Trong các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm như HACCP, BRC, ISO 22000, mục kiểm soát côn trùng và động vật gây hại luôn là phần dễ phát sinh điểm không phù hợp.
Nhiều nhà máy đã ký hợp đồng dịch vụ, có bẫy, có đèn, có nhật ký… nhưng khi đoàn đánh giá đến vẫn bị trừ điểm hoặc ghi nhận điểm không phù hợp vì một số sai sót tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn.
Dưới đây là 5 lỗi mà CityPest gặp rất thường xuyên khi hỗ trợ nhà máy chuẩn bị đánh giá – kèm gợi ý khắc phục để QA/QC chủ động hơn, không phụ thuộc hoàn toàn vào nhà thầu.
1. Xem kiểm soát côn trùng là việc của nhà thầu, không phải trách nhiệm chung của nhà máy
Sai lầm phổ biến là tâm lý:
“Đã thuê công ty kiểm soát côn trùng rồi, họ lo hết, QA/QC chỉ ký vào báo cáo.”
Hệ quả:
– QA/QC ít tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế chương trình.
– Ít góp ý vị trí đặt bẫy, đèn dựa trên thực tế luồng sản xuất, luồng hàng.
– Nhật ký, báo cáo mang lên chủ yếu để ký, ít khi được đọc kỹ hoặc chất vấn.
– Khi đoàn đánh giá hỏi sâu, QA/QC dễ rơi vào thế bị động:
“Phần này bên dịch vụ làm, em không nắm chi tiết…”
Trong khi thực tế, chương trình kiểm soát côn trùng là một phần của hệ thống quản lý chất lượng của chính nhà máy. Nhà thầu hỗ trợ chuyên môn, nhưng trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về doanh nghiệp.
Cách khắc phục:
– Ngay từ đầu, QA/QC nên cùng nhà thầu khảo sát rủi ro và duyệt chương trình:
- Bố trí thiết bị đã phù hợp mặt bằng chưa?
- Có đáp ứng yêu cầu của khách hàng, tiêu chuẩn mà nhà máy đang áp dụng không?
– Định kỳ (ví dụ mỗi tháng) nên có buổi trao đổi ngắn giữa QA/QC – bảo trì – nhà thầu để rà lại số liệu, các điểm bất thường, đề xuất cải tiến.
– QA/QC cần nắm được ở mức cơ bản: báo cáo kiểm soát côn trùng đang thể hiện những gì, ý nghĩa từng cột số liệu, trường hợp nào cần hành động bổ sung
Để có cái nhìn tổng quan, anh/chị có thể đọc thêm bài “Kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) trong nhà máy thực phẩm | CityPest” để hiểu khung chương trình kiểm soát dịch hại đầy đủ gồm những phần nào.
2. Bẫy, đèn bắt côn trùng đặt theo cảm tính, không dựa trên mức độ rủi ro
Có nhà máy lắp khá nhiều thiết bị, nhưng:
– Đèn bắt côn trùng đặt ngay phía trên khu vực sản phẩm hở.
– Bẫy dính bố trí ở khu rất sạch, ít côn trùng, trong khi khu cửa, khu rác, khu chiếu sáng thu hút côn trùng lại đặt thưa thớt.
– Khoảng cách giữa các bẫy quá xa, hoặc tập trung một góc cho gọn mắt nhưng không phản ánh đúng luồng di chuyển của côn trùng.
Từ góc độ đánh giá, đây là dấu hiệu cho thấy nhà máy chưa thực sự dựa trên đánh giá rủi ro, chỉ lắp đặt theo thói quen hoặc giữ nguyên đề xuất ban đầu nhiều năm mà không điều chỉnh.
Cách khắc phục:
– Cần có sơ đồ thiết bị kiểm soát côn trùng (đèn, bẫy chuột, bẫy dính, bẫy pheromone…) thể hiện:
- Mã số từng thiết bị.
- Vị trí trên mặt bằng.
- Khu vực được bảo vệ (kho, khu sản xuất, khu ngoại vi…).
– Vị trí bẫy nên dựa trên thực tế:
- Luồng hàng ra/vào.
- Luồng di chuyển của công nhân và xe nâng.
- Vị trí cửa ra vào, khu tập kết rác, khu nước thải, khu cây xanh sát tường…
– QA/QC nên định kỳ mang sơ đồ đi kiểm tra trực tiếp:
- Thiết bị còn đặt đúng vị trí đã duyệt không?
- Có khu vực rủi ro cao nhưng lại thiếu thiết bị không?
Để hiểu rõ hơn các nhóm côn trùng thường gặp ở từng khu vực trong nhà máy, anh/chị có thể tham khảo bài “Các loại côn trùng trong nhà máy thực phẩm | Nhận diện và mức độ nguy hại”.
3. Nhật ký đầy đủ nhưng không phân tích xu hướng
Rất nhiều nhà máy có đủ:
– Nhật ký kiểm tra bẫy theo từng lần.
– Báo cáo định kỳ của nhà thầu.
– Ảnh chụp làm minh chứng.
Nhưng khi đặt câu hỏi:
– “Trong 3–6 tháng gần đây, tình hình côn trùng ở khu kho bao bì đang tăng hay giảm?”
– “Khi số lượng vượt mức bình thường, nhà máy đã có hành động gì?”
→ thì lại khó trả lời rõ ràng.
Lý do: dữ liệu chỉ được lưu trữ, chứ chưa được dùng để đưa ra quyết định:
– Chưa có biểu đồ hoặc bảng tổng hợp so sánh giữa các tháng, các khu vực.
– Chưa có “ngưỡng hành động” (ví dụ: bao nhiêu con/bẫy/tuần được xem là bất thường).
– Thiếu biên bản hành động khắc phục và phòng ngừa đi kèm báo cáo.

Cách khắc phục:
– Thống nhất với nhà thầu về báo cáo tổng hợp theo tháng/quý:
- Tóm tắt số lượng côn trùng, chuột bắt được theo khu vực.
- Nhận xét xu hướng tăng/giảm.
- Kiến nghị cụ thể (bổ sung bẫy, đổi vị trí, tăng tần suất kiểm tra…).
– QA/QC nên thiết lập một số ngưỡng hành động đơn giản nhưng rõ ràng, ví dụ:
- Trên X con ruồi/bẫy/tuần tại khu đóng gói → cần kiểm tra vệ sinh, rác, cửa ra vào.
- Phát hiện phân chuột mới ở khu ngoại vi → cần khảo sát đường xâm nhập, bổ sung bẫy ngoài hàng rào.
– Mỗi lần vượt ngưỡng, nên lập biên bản hành động khắc phục và phòng ngừa kèm theo báo cáo. Đây là bằng chứng rất thuyết phục khi làm việc với đoàn đánh giá.
Trong trang dịch vụ “Dịch vụ quản lý động vật gây hại cho nhà máy thực phẩm | CityPest”, phần “Hồ sơ và tài liệu CityPest bàn giao cho nhà máy” có liệt kê khá rõ các dạng hồ sơ giúp QA/QC dễ theo dõi và tổng hợp.
4. Đầu tư thiết bị nhưng chưa chú trọng bịt các lối xâm nhập
Một chương trình kiểm soát côn trùng hiệu quả không chỉ dừng ở bẫy và xử lý, mà phải bắt đầu từ việc giảm tối đa khả năng xâm nhập từ bên ngoài.
Tuy nhiên, thực tế tại nhiều nhà máy:
- Cửa kho không có rèm gió, màn nhựa, chặn cửa.
- Khe hở dưới cửa còn lớn, côn trùng và chuột có thể chui qua dễ dàng.
- Lưới chắn côn trùng tại cửa sổ, ô thông gió bị rách nhưng chậm sửa.
- Miệng cống, hố ga chưa có lưới hoặc nắp chống chuột.
Như vậy, dù chương trình bẫy có tốt đến đâu, nguồn côn trùng mới vẫn liên tục xuất hiện, gây khó khăn cho việc kiểm soát số liệu và giải trình với đoàn đánh giá.

Cách khắc phục:
– Cùng nhà thầu và bộ phận bảo trì lập danh sách các điểm có nguy cơ xâm nhập: cửa, khe hở, cống, mái, ô thông gió, khu cây xanh tiếp giáp tường…
– Lên kế hoạch gia cố theo thứ tự ưu tiên, ví dụ:
- Gắn chặn cửa, lắp rèm gió, màn nhựa cho cửa ra vào khu sản xuất, kho.
- Bổ sung hoặc sửa lưới chắn côn trùng cho cửa sổ, lỗ thông gió.
- Lắp lưới và nắp chống chuột cho miệng cống, hố ga.
– Đưa các hạng mục này vào kế hoạch bảo trì định kỳ, tránh tình trạng đến gần ngày đánh giá mới xử lý vội.
Bài “Kiểm soát động vật gây hại trong nhà máy thực phẩm | Giải pháp an toàn & hiệu quả” có phần nói rõ hơn về nhóm giải pháp che chắn, gia cố hạ tầng; anh/chị có thể tham khảo để hoàn thiện kế hoạch tổng thể.
5. Lạm dụng phun thuốc, chưa tuân thủ đầy đủ nguyên tắc IPM và an toàn thực phẩm
Thói quen thường thấy ở nhiều nơi:
“Khi xuất hiện nhiều côn trùng, giải pháp đầu tiên là phun thuốc.”
Nếu không kiểm soát chặt, điều này dễ dẫn đến:
- Phun hóa chất gần khu vực sản phẩm hở, khu đóng gói → tăng nguy cơ nhiễm chéo.
- Khó giải thích với đoàn đánh giá về đánh giá rủi ro hóa chất, thời gian cách ly, biện pháp bảo vệ sản phẩm.
- Tạo tâm lý phụ thuộc vào hóa chất, xem nhẹ vệ sinh, che chắn, quản lý rác và nguyên liệu.

Trong khi đó, nguyên tắc kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) trong nhà máy thực phẩm nhấn mạnh thứ tự ưu tiên:
- Ngăn chặn xâm nhập.
- Giữ vệ sinh, quản lý môi trường, quản lý rác.
- Giám sát bằng bẫy, đèn, kiểm tra thực tế.
- Chỉ sử dụng hóa chất khi thực sự cần thiết, ở khu vực cho phép, có đánh giá rủi ro và biện pháp bảo vệ sản phẩm rõ ràng.
Cách khắc phục:
– Xác định rõ trong quy trình nội bộ:
- Khu vực sản xuất và kho thành phẩm không phun hóa chất diệt côn trùng.
- Xử lý bằng hóa chất chỉ thực hiện ở khu ngoại vi, khu cây xanh, khu cống rãnh… tách biệt với sản phẩm.
– Mỗi lần xử lý bằng hóa chất cần có:
- Kế hoạch và phạm vi cụ thể.
- Người phê duyệt (QA/QC hoặc quản lý nhà máy).
- Ghi rõ thời gian cách ly và biện pháp bảo vệ sản phẩm.
– Đào tạo lại cho nhân sự về cách tiếp cận IPM: tập trung phòng ngừa, giám sát, xử lý có kiểm soát; hóa chất chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh tổng thể.
Bài “Có nên phun thuốc diệt côn trùng trong khu vực sản xuất nhà máy thực phẩm?” đã phân tích chi tiết hơn về rủi ro và giải pháp thay thế; anh/chị có thể sử dụng bài này khi cần trao đổi với các bộ phận liên quan.
Gợi ý cho QA/QC: kiểm tra nhanh chương trình kiểm soát côn trùng hiện tại
Để tránh lặp lại 5 lỗi trên, QA/QC có thể thực hiện một đợt kiểm tra nội bộ ngắn dành riêng cho mảng kiểm soát côn trùng:
1. Xem lại quy trình và hợp đồng với nhà thầu
– Trách nhiệm của nhà máy đã được nêu rõ chưa?
– Các khu vực cấm phun hóa chất đã được quy định rõ chưa?
2. Đối chiếu sơ đồ thiết bị với thực tế
– Vị trí bẫy, đèn có phù hợp với luồng sản xuất và luồng xâm nhập không?
– Có khu nào rủi ro cao nhưng ít thiết bị không?
3. Mở báo cáo 3–6 tháng gần đây
– Có phần tổng hợp xu hướng hoặc nhận xét tăng/giảm không?
– Khi số lượng vượt mức bình thường, đã có hành động cụ thể chưa?
4. Ghi lại 3–5 hạng mục che chắn quan trọng cần xử lý
– Cửa, khe hở, lưới côn trùng, miệng cống…
– Đề xuất đưa vào kế hoạch bảo trì hoặc kế hoạch năm.
5. Tổ chức một buổi làm việc ngắn với nhà thầu
– Chia sẻ những điểm nhà máy đang lo ngại.
– Thống nhất các mục tiêu cải thiện trong 3–6 tháng tới.
Nếu anh/chị cần một chương trình bài bản, từ khảo sát – thiết kế IPM – triển khai – hồ sơ phục vụ đánh giá, có thể tham khảo chi tiết tại trang “Dịch vụ quản lý động vật gây hại cho nhà máy thực phẩm | CityPest” – đó cũng chính là mô hình CityPest đang áp dụng cho nhiều nhà máy thực phẩm tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
