Tại TP.HCM, mùa mưa luôn là giai đoạn khiến áp lực côn trùng trong nhà máy tăng rõ hơn. Đây không phải là lúc côn trùng tự nhiên xuất hiện, mà là thời điểm những điểm yếu vốn đã tồn tại trong nhà máy bắt đầu lộ rõ hơn: khu vực đọng nước nhiều hơn, khu xử lý rác ẩm hơn, cống rãnh dễ phát sinh mùi, cửa kho mở thường xuyên hơn, và khu ngoại vi cũng trở thành nơi trú ẩn thuận lợi cho ruồi, muỗi, gián và nhiều loại côn trùng khác.
Với QA/QC, sai lầm thường gặp nhất là chỉ xử lý khi đã thấy côn trùng tăng lên rõ rệt. Cách làm hiệu quả hơn là rà soát lại toàn bộ chương trình kiểm soát côn trùng ngay từ đầu mùa mưa, để phát hiện sớm những vị trí rủi ro và điều chỉnh kịp thời.
Bài viết này tập trung đúng vào một việc rất thực tế: đầu mùa mưa, nhà máy nên kiểm tra lại những điểm nào để chương trình kiểm soát côn trùng không bị động.
1. Vì sao mùa mưa làm áp lực côn trùng trong nhà máy tăng lên?
Mùa mưa thường kéo theo 3 thay đổi lớn:
– Độ ẩm trong và ngoài nhà máy tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại côn trùng phát triển.
– Nước đọng xuất hiện nhiều hơn ở khu ngoại vi, khu rác, cống rãnh, mái hiên và lối đi.
– Một số khu vực vốn kiểm soát ổn vào mùa khô bắt đầu trở thành điểm nóng vào mùa mưa, đặc biệt là khu loading, cửa kho, khu phụ trợ và khu xử lý nước thải.
Nói cách khác, mùa mưa không làm chương trình kiểm soát côn trùng của nhà máy “sai đi”, nhưng nó sẽ làm lộ rõ những điểm yếu đang có. Nếu không rà soát kịp, nhà máy rất dễ rơi vào tình trạng chạy theo xử lý sự cố, thay vì chủ động phòng ngừa.
Nếu anh/chị muốn xem lại bức tranh tổng thể về cách xây dựng chương trình kiểm soát dịch hại trong nhà máy, có thể đọc thêm bài “Kiểm soát dịch hại tổng hợp (IPM) trong nhà máy thực phẩm”.

2. Điểm rà soát số 1: Khu xử lý rác và khu nước thải.
Đây gần như luôn là khu vực cần kiểm tra đầu tiên vào mùa mưa.
QA/QC nên rà lại các nội dung sau:
– Rác có bị tồn qua đêm hay không.
– Nắp thùng rác có kín hay không.
– Khu tập kết rác có đọng nước, rỉ nước hoặc giữ ẩm kéo dài hay không.
– Cửa, rèm chắn, lưới ngăn ở khu này có bị hở không.
– Sau mưa, ruồi hoặc côn trùng bay có tăng rõ quanh khu vực này không.
Trong thực tế, nhiều chương trình kiểm soát côn trùng bên trong xưởng vẫn vận hành tốt, nhưng chỉ cần khu rác hoặc khu nước thải không được giữ ổn định thì áp lực côn trùng sẽ tăng rất nhanh và lan dần vào các khu vực sạch hơn.
Vì vậy, nếu nhà máy bước vào mùa mưa mà chưa kiểm tra lại khu xử lý rác và khu nước thải, thì gần như đã bỏ sót một trong những điểm quan trọng nhất.

3. Điểm rà soát số 2: Khu xuất nhập hàng, cửa kho và các cửa mở thường xuyên.
Mùa mưa không chỉ làm côn trùng tăng ở bên ngoài, mà còn làm tăng áp lực xâm nhập qua các cửa ra vào của nhà máy.
QA/QC nên kiểm tra:
– Cửa kho có luôn được đóng kín sau mỗi lần xuất nhập hàng hay không.
– Màn nhựa, quạt chắn gió, gioăng chắn cửa (ron cửa) có còn hoạt động tốt không.
– Khu xuất nhập hàng có ánh sáng mạnh về đêm, dễ thu hút côn trùng bay hay không.
– Nước mưa có tạt vào khu cửa, làm nền ẩm kéo dài hay không.
– Đèn bắt côn trùng gần cửa đã được vệ sinh và thay keo đúng kỳ chưa.
Đây là khu vực rất hay bị xem nhẹ vì thường được coi là việc của vận hành hoặc kho. Nhưng nếu cửa là nơi côn trùng đi vào liên tục thì dù bên trong có nhiều bẫy, nhà máy vẫn chỉ đang xử lý phần ngọn.
Nếu anh/chị đang chưa chắc chương trình hiện tại đã bao phủ đủ các điểm rủi ro, nên rà lại theo quy trình tại đây: Quy trình kiểm soát côn trùng trong nhà máy | 4 bước chuẩn HACCP
4. Điểm rà soát số 3: Khu cây xanh, mái hiên, cống rãnh và vùng ngoại vi.
Nhiều nhà máy chỉ tập trung vào bên trong khu sản xuất, nhưng mùa mưa lại khiến vòng ngoài trở thành nguồn phát sinh rủi ro rất lớn.
QA/QC nên kiểm tra lại:
– Khu cây xanh có bị rậm, giữ ẩm, tích lá mục hay không.
– Cống rãnh có nghẹt nước hoặc đọng nước sau mưa không.
– Mái hiên, máng xối có nơi nào thoát nước kém không.
– Khu bãi xe, chân tường, hàng rào ngoài nhà máy có phát sinh côn trùng tăng bất thường không.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy, nếu vòng ngoài không được giữ sạch và khô tương đối, nhà máy sẽ rất khó kiểm soát tốt côn trùng ở vòng trong, đặc biệt với ruồi, muỗi và các loại côn trùng bò từ cống rãnh.
Đây cũng là lý do vì sao chương trình kiểm soát dịch hại cho nhà máy không thể chỉ tập trung vào khu sản xuất, mà phải nhìn cả ngoại vi – khu phụ trợ – khu sạch như một chuỗi liên kết với nhau.

5. Điểm rà soát số 4: Hệ thống đèn bắt côn trùng và bẫy hiện có.
Mùa mưa là lúc nhiều nhà máy phát hiện ra rằng mình có bẫy nhưng không còn đủ hiệu quả.
QA/QC nên kiểm tra lại:
– Vị trí đèn bắt côn trùng hiện tại có còn phù hợp với luồng di chuyển thực tế không.
– Tấm keo trong đèn có quá bẩn hoặc đầy côn trùng không.
– Bẫy dính có bị ẩm, bụi, giảm tác dụng không.
– Có khu vực nào vào mùa khô ít rủi ro nhưng sang mùa mưa lại tăng nhanh, cần bổ sung bẫy không.
– Sơ đồ bẫy hiện tại có cần cập nhật theo thay đổi mặt bằng hay không.
Điểm quan trọng ở đây là: bẫy và đèn không phải lắp một lần rồi để nguyên quanh năm. Khi điều kiện môi trường thay đổi, cách bố trí thiết bị cũng cần được rà soát lại.
Nếu anh/chị muốn xem lại từng loại thiết bị đang dùng và vai trò của chúng trong nhà máy, có thể đọc thêm bài “Các loại côn trùng trong nhà máy thực phẩm | Nhận diện và mức độ nguy hại”. Bài này sẽ giúp nhìn rõ hơn nhóm côn trùng nào đang là đối tượng cần theo dõi trong từng khu vực.
6. Điểm rà soát số 5: Kho bao bì, kho nguyên liệu khô và khu lưu trữ.
Mùa mưa dễ làm nhiều kho chuyển từ trạng thái “ổn” sang trạng thái “âm thầm có vấn đề”.
QA/QC nên kiểm tra:
– Pallet có còn kê cách nền, cách tường đúng không.
– Bao bì giấy, thùng carton có hút ẩm hoặc bị xuống chất lượng không.
– Kho có vị trí nào bị dột, đọng hơi, bí khí hoặc giữ ẩm kéo dài không.
– Các điểm giám sát côn trùng trong kho có đủ và đang hoạt động tốt không.
Với kho nguyên liệu khô và kho bao bì, rủi ro thường không bùng phát ồ ạt như ở khu rác hay khu nước thải, mà tăng dần theo kiểu âm thầm. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện kho và tình trạng bao bì, QA/QC cũng nên rà lại các công cụ giám sát chuyên dùng cho côn trùng kho.
Anh/chị có thể đọc thêm bài “Bẫy pheromone trong nhà máy thực phẩm: Vai trò, cách bố trí và lưu ý an toàn” để hiểu rõ hơn khi nào nên dùng, đặt ở đâu và theo dõi số liệu như thế nào cho phù hợp.
7. Điểm rà soát số 6: Tần suất kiểm tra, báo cáo và cách đọc xu hướng.
Đây là phần rất hay bị bỏ quên vào mùa mưa.
Nhiều nhà máy vẫn duy trì đúng lịch kiểm tra, đúng số lượng bẫy, nhưng lại không đặt câu hỏi:
– Mùa mưa có cần tăng tần suất kiểm tra ở một số khu không.
– Khu nào đang tăng rủi ro rõ hơn so với tháng trước.
– Báo cáo tháng đã phản ánh xu hướng hay mới chỉ dừng ở ghi nhận sự việc.
– Khi số lượng trên bẫy tăng, nhà máy đã có hành động cụ thể nào chưa.
Mùa mưa là thời điểm rất phù hợp để QA/QC xem lại không chỉ số liệu, mà cả cách dùng số liệu. Nếu chỉ thu thập cho đủ hồ sơ thì chương trình sẽ rất khó phản ứng nhanh khi điều kiện môi trường thay đổi.
8. Những dấu hiệu cho thấy chương trình hiện tại đang không theo kịp mùa mưa.
QA/QC nên coi những dấu hiệu sau là tín hiệu cảnh báo sớm:
– Số lượng côn trùng trên bẫy tăng rõ trong 2–3 kỳ kiểm tra liên tiếp.
– Ruồi, muỗi hoặc gián bắt đầu xuất hiện ở khu trước đây vốn khá ổn.
– Sau mỗi trận mưa, khu rác, cống hoặc khu xuất nhập hàng luôn có nước đọng.
– Đèn bắt côn trùng bắt đầu đầy nhanh hơn nhưng chưa được điều chỉnh vị trí hoặc thay keo kịp thời.
– Bộ phận vận hành phản ánh côn trùng tăng nhưng chương trình kiểm soát chưa có thay đổi gì.
Khi xuất hiện những dấu hiệu này, nhà máy không nên chỉ xử lý từng điểm lẻ. Đây là lúc cần rà soát lại chương trình theo mùa, chứ không chỉ chạy theo sự cố.
9. QA/QC nên làm gì ngay trong tuần đầu mùa mưa?
Nếu muốn bắt đầu thật thực tế, anh/chị có thể làm 5 việc sau:
– Đi kiểm tra hiện trường sau cơn mưa lớn đầu mùa. Tập trung vào khu rác, cống, loading, mái hiên, cửa kho, khu cây xanh.
– Đối chiếu sơ đồ bẫy với thực tế. Khu nào đã thay đổi mặt bằng hoặc luồng hàng nhưng bẫy vẫn để như cũ.
– Mở 2–3 báo cáo gần nhất để nhìn xu hướng. Khu nào đang tăng rủi ro, khu nào lặp lại vấn đề nhiều lần.
– Họp nhanh với nhà thầu dịch vụ. Chốt lại điểm nào cần tăng giám sát, điểm nào cần xử lý trước.
– Lập danh sách hành động ngắn trong 2 tuần đầu mùa mưa. Ví dụ: dọn khu rác, khơi thông cống, sửa gioăng cửa (ron cửa), thay keo đèn, tăng kiểm tra ở kho bao bì.
Chỉ cần làm đúng 5 việc này, nhà máy đã giảm được rất nhiều nguy cơ bị động khi bước vào giai đoạn mưa nhiều.
Kết luận.
Mùa mưa không làm chương trình kiểm soát côn trùng của nhà máy “sai đi”, nhưng nó sẽ làm lộ rõ những điểm yếu vốn đã tồn tại sẵn: cửa hở, khu rác ẩm, cống đọng nước, bẫy không còn phù hợp, báo cáo không được đọc kỹ.
Vì vậy, điều QA/QC nên làm không phải là chờ côn trùng tăng rồi mới xử lý, mà là rà soát lại chương trình hiện có ngay từ đầu mùa mưa.
Nếu anh/chị muốn xem sâu hơn về cách xây dựng chương trình bài bản cho nhà máy, có thể đọc tiếp: Dịch vụ quản lý động vật gây hại cho nhà máy thực phẩm
